Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
chỉ đại
Từng chữ
- 纸chỉgiấy viết
- 袋đạicái đẫy, túi, bao, bị
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 请给我一个纸袋。
Làm ơn cho tôi một cái túi giấy.
- 现在很多商店用纸袋。
Bây giờ nhiều cửa hàng dùng túi giấy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.