Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
zhǐ纸
dài袋

Nghĩa tiếng Việt

túi giấy

Âm Hán Việt

chỉ đại

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 衣 (áo, quần áo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

chỉ đại

Từng chữ

  • 纸chỉgiấy viết
  • 袋đạicái đẫy, túi, bao, bị

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请qǐng thanh 3给gěi thanh 3我wǒ thanh 3一yī thanh 1个gè thanh 4纸zhǐ thanh 3袋dài thanh 4。

    Làm ơn cho tôi một cái túi giấy.

  • 现xiàn thanh 4在zài thanh 4很hěn thanh 3多duō thanh 1商shāng thanh 1店diàn thanh 4用yòng thanh 4纸zhǐ thanh 3袋dài thanh 4。

    Bây giờ nhiều cửa hàng dùng túi giấy.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.