Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zhōng终
zhǐ止

Nghĩa tiếng Việt

kết thúc

Âm Hán Việt

chung chỉ

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

8 nét

Bộ: 止 (dừng lại, thôi)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như hợp đồng, quan hệ, hội nghị

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

chung chỉ

Từng chữ

  • 终chungcuối, kết thúc; cuối cùng; suốt
  • 止chỉdừng lại, thôi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 比bǐ thanh 3赛sài thanh 4因yīn thanh 1为wèi thanh 4下xià thanh 4雨yǔ thanh 3而ér thanh 2终zhōng thanh 1止zhǐ thanh 3。

    Trận đấu bị chấm dứt vì trời mưa.

  • 双shuāng thanh 1方fāng thanh 1终zhōng thanh 1止zhǐ thanh 3了le thanh 5合hé thanh 2作zuò thanh 4。

    Hai bên đã chấm dứt hợp tác.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.