Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

ràokǒulìng

Nghĩa tiếng Việt

câu nói líu lưỡi (trò chơi ngôn ngữ)

Âm Hán Việt

nhiễu khẩu lệnh

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

3 nét

Bộ: 人 (người)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các câu nói khó đọc, dễ bị nhầm lẫn âm điệu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhiễu khẩu lệnh

Từng chữ

  • 绕nhiễuxoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
  • 口khẩumiệng, mồm; cửa, lối; lượng từ cho người trong gia đình
  • 令lệnhlệnh, chỉ thị; viên quan; tốt đẹp, hiền lành

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.