Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
rào绕
xíng行

Nghĩa tiếng Việt

đi vòng, đi đường khác

Âm Hán Việt

nhiễu hành

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng làm vị ngữ trong câu chỉ dẫn giao thông hoặc miêu tả hành trình tránh chướng ngại vật

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhiễu hành

Từng chữ

  • 绕nhiễuxoay quanh, đi vòng quanh, quấn quanh; vương vấn, vướng mắc
  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)

Tầng từ vựng

Đi vòng hoặc đường khác.

Câu ví dụ

  • 前方施工,请绕行。Qiánfāng shīgōng, qǐng ràoxíng. thanh 2

    Đang xây dựng phía trước, xin đi đường khác.

Kết hợp thường gặp

  • 请qǐng thanh 3绕rào thanh 4行xíng thanh 2

    xin đi đường vòng

  • 绕rào thanh 4行xíng thanh 2路lù thanh 4线xiàn thanh 4

    tuyến đường vòng

  • 需xū thanh 1要yào thanh 4绕rào thanh 4行xíng thanh 2

    cần đi đường vòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.