Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

miánbáitáng

Nghĩa tiếng Việt

đường cát mịn

Âm Hán Việt

miên bạch đường

3 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bộ: 白 (trắng)

5 nét

Bộ: 米 (gạo)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Loại đường có hạt rất nhỏ, mịn như bột

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

miên bạch đường

Từng chữ

  • 绵miêntơ tằm; kéo dài, liền; mềm mại
  • 白bạchtrắng; sáng, rõ; không công, uổng công; miễn phí
  • 糖đườngđường ăn, chất ngọt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.