Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

zhěnmì

Nghĩa tiếng Việt

chu đáo, tỉ mỉ, chặt chẽ (thường nói về tư duy, kế hoạch)

Âm Hán Việt

chẩn mật

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

13 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để khen ngợi sự cẩn thận, kỹ lưỡng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chẩn mật

Từng chữ

  • 缜chẩnkín đáo, bền bỉ
  • 密mậtbí mật; dày đặc; thân mật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的分析非常缜密。tā de fēnxī fēicháng zhěnmì thanh 1

    Phân tích của anh ấy rất chặt chẽ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.