Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

xiūyǔwéiwǔ

Nghĩa tiếng Việt

xấu hổ khi phải đứng chung hàng ngũ với ai đó

Âm Hán Việt

tu dữ vi ngũ

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 羊 (con dê, con cừu)

10 nét

Bộ: 一 (một, 1)

3 nét

Bộ: 丶 (nét chấm)

4 nét

Bộ: 亻 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để thể hiện thái độ khinh bỉ, không muốn liên quan đến kẻ xấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tu dữ vi ngũ

Từng chữ

  • 羞tuđồ ăn ngon
  • 与dữcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
  • 为vivì, cho (wèi); làm, là, trở thành (wéi)
  • 伍ngũhàng ngũ (hàng gồm 5 lính); bằng hàng; 5, năm (như: 五, dùng viết trong văn tự)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.