Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

yǔmáowèifēng

Nghĩa tiếng Việt

lông cánh chưa đủ (chưa trưởng thành, chưa đủ sức mạnh)

Âm Hán Việt

vũ mao vị phong

4 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 羽 (lông chim)

6 nét

Bộ: 毛 (sợi lông)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

5 nét

Bộ: 丨 (nét sổ thẳng)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để ví von một người hoặc tổ chức còn non trẻ, chưa đủ năng lực

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vũ mao vị phong

Từng chữ

  • 羽vũlông chim
  • 毛maosợi lông
  • 未vịchưa
  • 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.