Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
ěr耳
shú熟
néng能
xiáng详

Nghĩa tiếng Việt

quá quen thuộc, nghe nhiều đến mức thuộc lòng

Âm Hán Việt

nhĩ thục năng tường

4 chữ39 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲2 升2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 耳 (tai)

6 nét

Bộ: 灬 (lửa)

15 nét

Bộ: 肉 (thịt)

10 nét

Bộ: 讠 (nói)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ những câu chuyện, bài hát rất quen thuộc với mọi người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhĩ thục năng tường

Từng chữ

  • 耳nhĩtai; quai
  • 熟thụcchín; đã quen, kỹ càng
  • 能năngkhả năng, có thể
  • 详tườngrõ ràng, tường tận

Tầng từ vựng

Chuyện đã nghe quá nhiều lần nên thuộc lòng.

Câu ví dụ

  • 这首歌大家耳熟能详。Zhè shǒu gē dàjiā ěrshúnéngxiáng. thanh 4

    Bài hát này ai cũng thuộc làu.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.