Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ những tin tức hoặc lời nói cố tình gây sốc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tủng nhân thính văn
Từng chữ
- 耸tủngnhún (vai); cao vút, sừng sững; làm kinh động (耸人听闻)
- 人nhânngười
- 听thínhnghe
- 闻vănngửi; nghe; tin tức (新闻)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他喜欢发表一些耸人听闻的言论。
Anh ta thích phát biểu những lời lẽ giật gân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.