Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

bēifù

Nghĩa tiếng Việt

cõng, vác trên lưng; gánh vác (trách nhiệm)

Âm Hán Việt

bối phụ

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt)

9 nét

Bộ: 贝 (con sò, hến)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ hành động mang vác vật nặng hoặc gánh vác trọng trách

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bối phụ

Từng chữ

  • 背bốilưng; mặt sau; học thuộc lòng (bèi); cõng, đeo trên lưng (bēi)
  • 负phụchịu (trách nhiệm); gánh, vác; thua; âm (số âm)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他背负着沉重的行李。Tā bēifùzhe chénzhòng de xínglǐ thanh 1

    Anh ấy đang cõng hành lý nặng nề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.