Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

hú tòngr

Nghĩa tiếng Việt

hẻm

Âm Hán Việt

hồ đồng nhi

5 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt)

9 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

6 nét

Bộ: 儿 (con, đứa trẻ)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng ở miền Bắc Trung Quốc để chỉ các con ngõ nhỏ đặc trưng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồ đồng nhi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5在zài thanh 4胡hú thanh 2同tòng thanh 4里lǐ thanh 3散sàn thanh 4步bù thanh 4。

    Chúng tôi đi dạo trong ngõ.

  • 这zhè thanh 4条tiáo thanh 2胡hú thanh 2同tòng thanh 4很hěn thanh 3窄zhǎi thanh 3。

    Con ngõ này rất hẹp.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.