Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hú胡
nào闹

Nghĩa tiếng Việt

náo loạn, làm bừa

Âm Hán Việt

hồ náo

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt)

9 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong khẩu ngữ để trách mắng ai đó đang làm những việc vô lý hoặc gây rối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồ náo

Từng chữ

  • 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • 闹náoồn ào, náo nhiệt; quậy, làm ầm; gặp, bị (bệnh, thiên tai)

Tầng từ vựng

Náo loạn hoặc làm bừa.

Câu ví dụ

  • 别在这里胡闹。Bié zài zhèlǐ húnào. thanh 2

    Đừng náo loạn ở đây.

Kết hợp thường gặp

  • 胡hú thanh 2闹nào thanh 4一yī thanh 1番fān thanh 1

    quậy phá một trận

  • 不bù thanh 4许xǔ thanh 3胡hú thanh 2闹nào thanh 4

    không được quậy

  • 无wú thanh 2理lǐ thanh 3胡hú thanh 2闹nào thanh 4

    quậy phá vô lý

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.