Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

liǎnhóngbózicū

Nghĩa tiếng Việt

đỏ mặt tía tai (do tức giận hoặc tranh cãi)

Âm Hán Việt

kiểm hồng bột tử thô

5 chữ42 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt)

11 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

6 nét

Bộ: 肉 (thịt)

11 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bộ: 米 (gạo)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ miêu tả trạng thái kích động khi tranh luận

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kiểm hồng bột tử thô

Từng chữ

  • 脸kiểmmặt, khuôn mặt
  • 红hồngmàu hồng, màu đỏ
  • 脖bộtcái cổ
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)
  • 粗thôto, thô, sơ sài

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们为了这点小事争得脸红脖子粗。Tāmen wèile zhè diǎn xiǎoshì zhēng de liǎnhóngbózicū thanh 1

    Họ vì chuyện nhỏ này mà tranh cãi đỏ mặt tía tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.