Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zìránzāihài

Nghĩa tiếng Việt

thiên tai (thảm họa do hiện tượng tự nhiên gây ra)

Âm Hán Việt

tự nhiên tai hại

4 chữ35 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

6 nét

Bộ: 灬 (lửa)

12 nét

Bộ: 火 (lửa)

7 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong các báo cáo về thời tiết, môi trường hoặc cứu trợ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tự nhiên tai hại

Từng chữ

  • 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
  • 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)
  • 灾taitai hoạ, thảm hoạ
  • 害hạihãm hại; hại, có hại

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要加强防范自然灾害。Wǒmen yào jiāqiáng fángfàn zìrán zāihài thanh 3

    Chúng ta cần tăng cường phòng chống thiên tai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.