Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

chòuwèixiāngtóu

Nghĩa tiếng Việt

ngưu tầm ngưu, mã tầm mã (chỉ những kẻ xấu hợp nhau)

Âm Hán Việt

xú vị tương đầu

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 自 (tự mình, riêng tư)

10 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bộ: 目 (mắt)

9 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ những người có tính cách xấu giống nhau nên hợp ý nhau

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

xú vị tương đầu

Từng chữ

  • 臭xúmùi; hôi thối, khai, khét; tiếng xấu
  • 味vịmùi, hương vị
  • 相tươnglẫn nhau (xiāng); tướng mạo; ảnh (xiàng)
  • 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们臭味相投,经常一起做坏事。Tāmen chòuwèixiāngtóu, jīngcháng yīqǐ zuò huàishì thanh 1

    Chúng ngưu tầm ngưu mã tầm mã, thường xuyên cùng nhau làm việc xấu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.