Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jiùzi

Nghĩa tiếng Việt

em vợ hoặc anh vợ (cách gọi thân mật)

Âm Hán Việt

cữu tử

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 臼 (cái cối để giã)

13 nét

Bộ: 子 (con, con cái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ anh em trai của vợ trong khẩu ngữ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cữu tử

Từng chữ

  • 舅cữucậu (anh, em của mẹ); bố chồng
  • 子tửcon, con cái; hạt (zǐ); hậu tố danh từ (桌子, 椅子) (zi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他tā thanh 1是shì thanh 4我wǒ thanh 3妻qī thanh 1子zi thanh 5的de thanh 5弟dì thanh 4弟di thanh 5,也yě thanh 3就jiù thanh 4是shì thanh 4我wǒ thanh 3的de thanh 5舅jiù thanh 4子zi thanh 5。

    Anh ấy là em trai vợ tôi, cũng chính là em vợ tôi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.