Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shūzhāngyā

Nghĩa tiếng Việt

huyết áp tâm trương (huyết áp thấp)

Âm Hán Việt

thư trương áp

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 舌 (cái lưỡi)

12 nét

Bộ: 弓 (cong)

7 nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thư trương áp

Từng chữ

  • 舒thưthư thái, dễ chịu; duỗi ra
  • 张trươnglượng từ cho vật phẳng (tờ giấy, cái bàn); mở ra, giương; họ Trương
  • 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.