Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

sūménlíng

Nghĩa tiếng Việt

vị chua đắng

Âm Hán Việt

tô môn linh

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

3 nét

Bộ: 王 (viên ngọc, đá quý)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để mô tả cảm giác vị giác

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tô môn linh

Từng chữ

  • 苏tôtỉnh lại, hồi sinh (苏醒); tía tô; Tô (họ, địa danh)
  • 门môncửa, cổng; môn (học); lượng từ (môn học)
  • 玲linhbóng lộn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.