Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như 扩大 hoặc 缩小 và đi kèm lượng từ 个
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phạm vi
Từng chữ
- 范phạmphép tắc, khuôn mẫu
- 围vivây; bao vây; quây; vây quanh; quàng
Tầng từ vựng
Fàn wéi dùng để chỉ giới hạn, khu vực hoặc lĩnh vực hoạt động. Rất phổ biến trong văn viết và văn nói trang trọng.
Câu ví dụ
- 这个问题超出了我的知识范围。
Vấn đề này nằm ngoài phạm vi kiến thức của tôi.
- 我们要扩大合作范围。
Chúng ta cần mở rộng phạm vi hợp tác.
Kết hợp thường gặp
- 扩大范围
mở rộng phạm vi
- 在一定范围内
trong phạm vi nhất định
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.