Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

mángwútóuxù

Nghĩa tiếng Việt

không có chút manh mối nào, hoàn toàn không biết bắt đầu từ đâu

Âm Hán Việt

mang vô đầu tự

4 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 无 (không có)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

5 nét

Bộ: 纟 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để mô tả trạng thái rối bời, không tìm ra phương hướng giải quyết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

mang vô đầu tự

Từng chữ

  • 茫mangmênh mang, xa vời; không biết gì
  • 无vôkhông có
  • 头đầucái đầu
  • 绪tựđầu dây, đầu mối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事太复杂,我感到茫无头绪。zhè jiàn shì tài fùzá, wǒ gǎndào mángwútóuxù thanh 4

    Việc này quá phức tạp, tôi cảm thấy hoàn toàn không có manh mối

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.