Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng Trung
yìn荫
liáng凉

Nghĩa tiếng Việt

mát mẻ, bóng mát

Âm Hán Việt

ấm lương

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 冫 (băng, nước đá)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Âm Hán Việt

ấm lương

Từng chữ

  • 荫ấmbóng râm; che chở
  • 凉lươngmát mẻ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大dà thanh 4树shù thanh 4下xià thanh 4面miàn thanh 4很hěn thanh 3荫yìn thanh 4凉liáng thanh 2。

    Dưới gốc cây to rất râm mát.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5找zhǎo thanh 3个gè thanh 4荫yìn thanh 4凉liáng thanh 2的de thanh 5地dì thanh 4方fang thanh 5休xiū thanh 1息xi thanh 5吧ba thanh 5。

    Chúng ta tìm chỗ râm mát nghỉ ngơi đi.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.