Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
ấm lương
Từng chữ
- 荫ấmbóng râm; che chở
- 凉lươngmát mẻ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 大树下面很荫凉。
Dưới gốc cây to rất râm mát.
- 我们找个荫凉的地方休息吧。
Chúng ta tìm chỗ râm mát nghỉ ngơi đi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.