Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yào药
piàn片

Nghĩa tiếng Việt

viên thuốc

Âm Hán Việt

dược phiến

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

9 nét

Bộ: 片 (miếng, tấm, mảnh)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi kèm với lượng từ chỉ viên hoặc viên thuốc khi đếm số lượng

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

dược phiến

Từng chữ

  • 药dượccây thuốc, thuốc chữa bệnh
  • 片phiếnmiếng, tấm, mảnh; phim (影片)

Tầng từ vựng

Danh từ chỉ thuốc dạng viên.

Câu ví dụ

  • 一yī thanh 1天tiān thanh 1吃chī thanh 1三sān thanh 1片piàn thanh 4药yào thanh 4片piàn thanh 4

    Một ngày uống ba viên thuốc

  • 这zhè thanh 4药yào thanh 4片piàn thanh 4很hěn thanh 3苦kǔ thanh 3

    Viên thuốc này rất đắng

Kết hợp thường gặp

  • 白bái thanh 2色sè thanh 4药yào thanh 4片piàn thanh 4

    viên thuốc màu trắng

  • 一yī thanh 1片piàn thanh 4药yào thanh 4片piàn thanh 4

    một viên thuốc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.