Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
mò莫
guò过
yú于

Nghĩa tiếng Việt

không có gì hơn là, không gì bằng (nhấn mạnh mức độ cao nhất)

Âm Hán Việt

mạc quá vu

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

10 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

6 nét

Bộ: 二 (hai, 2)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu so sánh bậc nhất, phía sau đi kèm với đối tượng được đánh giá cao nhất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

mạc quá vu

Từng chữ

  • 莫mạckhông phải; đừng, chớ
  • 过quáqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)
  • 于vuở, tại; so với; đối với

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu ví dụ

  • 最大的幸福莫过于健康Zuì dà de xìngfú mò guòyú jiànkāng thanh 4

    Hạnh phúc lớn nhất không gì bằng sức khỏe

  • 人生最大的快乐莫过于帮助别人Rénshēng zuì dà de kuàilè mò guòyú bāngzhù biérén thanh 2

    Niềm vui lớn nhất của cuộc đời là giúp đỡ người khác

  • 快乐莫过于家庭团聚Kuàilè mò guòyú jiātíng tuánjù thanh 4

    Niềm vui không gì bằng gia đình sum họp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.