Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dǒng董
shì事
huì会

Nghĩa tiếng Việt

hội đồng quản trị

Âm Hán Việt

đổng sự hội

3 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

12 nét

Bộ: 亅 (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: 人 (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu liên quan đến quản trị doanh nghiệp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đổng sự hội

Từng chữ

  • 董đổng(tên riêng)
  • 事sựviệc, sự việc, chuyện; công việc
  • 会hộibiết (làm gì); có thể, sẽ; cuộc họp, hội; tụ họp

Tầng từ vựng

Cơ quan quản lý cao nhất của công ty.

Câu ví dụ

  • 董事会今天开会。Dǒngshìhuì jīntiān kāihuì. thanh 3

    Hội đồng quản trị họp hôm nay.

Kết hợp thường gặp

  • 董dǒng thanh 3事shì thanh 4会huì thanh 4成chéng thanh 2员yuán thanh 2

    thành viên hội đồng quản trị

  • 召zhào thanh 4开kāi thanh 1董dǒng thanh 3事shì thanh 4会huì thanh 4

    họp hội đồng quản trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.