Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

lánjīng

Nghĩa tiếng Việt

cá voi xanh

Âm Hán Việt

lam kình

2 chữ29 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艹 (bộ thảo)

13 nét

Bộ: 鱼 (con cá)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên loài động vật lớn nhất thế giới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lam kình

Từng chữ

  • 蓝lammàu xanh lam; cây chàm
  • 鲸kìnhcá kình, cá voi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 蓝lán thanh 2鲸jīng thanh 1是shì thanh 4世shì thanh 4界jiè thanh 4上shàng thanh 4最zuì thanh 4大dà thanh 4的de thanh 5动dòng thanh 4物wù thanh 4。

    Cá voi xanh là loài động vật lớn nhất thế giới

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.