Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

zhīzhūrén

Nghĩa tiếng Việt

người nhện (chỉ công nhân làm việc trên cao hoặc người leo trèo giỏi)

Âm Hán Việt

tri chu nhân

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

14 nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

12 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ người làm việc ở các tòa nhà cao tầng hoặc người leo núi chuyên nghiệp

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tri chu nhân

Từng chữ

  • 蜘tri(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
  • 蛛chu(xem: tri chu 蜘蛛,鼅鼄)
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他是高楼外墙的蜘蛛人。Tā shì gāolóu wàiqiáng de zhīzhūrén thanh 1

    Anh ấy là người nhện làm việc trên tường ngoài tòa nhà cao tầng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.