Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

rónghé

Nghĩa tiếng Việt

hòa hợp, ấm áp, êm dịu

Âm Hán Việt

dung hoà

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 虫 (loài sâu bọ)

16 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc không khí, tình cảm

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

dung hoà

Từng chữ

  • 融dungtan ra; hoà tan; lưu thông
  • 和hoàcùng, và; trộn lẫn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 今天天气融和,很适合郊游。jīntiān tiānqì rónghé, hěn shìhé jiāoyóu thanh 1

    Thời tiết hôm nay êm dịu, rất thích hợp để đi dã ngoại

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.