Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xíng行
cì刺

Nghĩa tiếng Việt

hành thích, ám sát

Âm Hán Việt

hành thứ

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 行 (đi)

6 nét

Bộ: 刂 (con dao, cái đao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chính trong câu và không mang tân ngữ phía sau

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hành thứ

Từng chữ

  • 行hànhđi; được, ổn; làm (xíng); hàng, dãy; ngành nghề (háng)
  • 刺thứtiêm, chích, châm, chọc; danh thiếp (âm thứ)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 刺客试图行刺国王。Cìkè shìtú xíngcì guówáng. thanh 4

    Kẻ ám sát đã cố gắng hành thích nhà vua.

  • 他因行刺罪被捕。Tā yīn xíngcì zuì bèi bǔ. thanh 1

    Anh ta bị bắt vì tội ám sát.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.