Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

mòmǎlìbīng

Nghĩa tiếng Việt

cho ngựa ăn no, mài sắc binh khí (chuẩn bị chiến đấu)

Âm Hán Việt

miệt mã lệ binh

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 衤 (áo, quần áo)

10 nét

Bộ: 马 (con ngựa)

3 nét

Bộ: 厂 (cái xưởng)

5 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng cho chiến tranh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

miệt mã lệ binh

Từng chữ

  • 袜miệtcái tất (đi vào chân); áo lót của đàn bà
  • 马mãcon ngựa
  • 厉lệmài; gắng sức
  • 兵binhvũ khí; quân lính; quân sự

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.