Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

jiǔbājiān

Nghĩa tiếng Việt

quán bar

Âm Hán Việt

tây ba gian

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 襾 (che, chùm lên)

6 nét

Bộ: 口 (miệng, mồm)

7 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ nơi uống rượu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tây ba gian

Từng chữ

  • 西tâyphía tây, phương tây
  • 吧banhé, đi, chứ (trợ từ cuối câu đề nghị, phỏng đoán); quán bar
  • 间giangiữa, trong khoảng; gian (lượng từ cho phòng); phòng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.