Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiàn见
guò过

Nghĩa tiếng Việt

đã gặp

Âm Hán Việt

kiến quá

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 见 (tỏ rõ, hiện ra)

4 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi kèm với tân ngữ phía sau để diễn tả trải nghiệm đã từng nhìn thấy hoặc gặp gỡ ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

kiến quá

Từng chữ

  • 见kiếngặp, thấy
  • 过quáqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我wǒ thanh 3见jiàn thanh 4过guò thanh 4他tā thanh 1

    Tôi đã gặp anh ấy

  • 你nǐ thanh 3没méi thanh 2见jiàn thanh 4过guò thanh 4吗ma thanh 5

    Bạn chưa gặp sao

Kết hợp thường gặp

  • 见jiàn thanh 4过guò thanh 4面miàn thanh 4

    đã gặp nhau

  • 曾céng thanh 2经jīng thanh 1见jiàn thanh 4过guò thanh 4

    đã từng gặp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.