Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jì记
yì忆
lì力

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ; khả năng ghi nhớ

Âm Hán Việt

ký ức lực

3 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

5 nét

Bộ: 忄 (lòng)

4 nét

Bộ: 力 (sức lực)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các tính từ như 好, 差, 衰退 để miêu tả năng lực ghi nhớ của não bộ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ký ức lực

Từng chữ

  • 记kýnhớ; ghi chép, viết
  • 忆ứcnhớ
  • 力lựcsức lực

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的记忆力非常好。Tā de jìyìlì fēicháng hǎo. thanh 1

    Trí nhớ của anh ấy rất tốt.

  • 我年纪大了,记忆力越来越差。Wǒ niánjì dà le, jìyìlì yuè lái yuè chà. thanh 3

    Tôi già rồi, trí nhớ càng ngày càng kém.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.