Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ hoặc dùng trong cụm từ 给予高度评价 (đánh giá cao)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
bình giá
Từng chữ
- 评bìnhphê bình, bình phẩm
- 价giágiá trị, giá cả
Tầng từ vựng
Đưa ra nhận định về giá trị hoặc chất lượng.
Câu ví dụ
- 老师对他的评价很高。
Thầy giáo đánh giá anh ấy rất cao.
- 大家怎么评价这部电影?
Mọi người nhận xét thế nào về bộ phim này?
Kết hợp thường gặp
- 评价标准
tiêu chuẩn đánh giá
- 自我评价
tự đánh giá
- 评价体系
hệ thống đánh giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.