Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

gāidāng

Nghĩa tiếng Việt

đáng, nên

Âm Hán Việt

cai đương

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

8 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ nghĩa vụ hoặc điều gì đó là xứng đáng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cai đương

Từng chữ

  • 该cainên, phải; đến lượt; này (đã nói ở trên)
  • 当đươnglàm, đảm nhiệm; khi, lúc; nên, cần (dāng); thích đáng; coi như (dàng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 大伙儿的事,我该当出力。Dàhuǒr de shì, wǒ gāidāng chūlì thanh 4

    Việc của mọi người, tôi nên góp sức

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.