Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qǐng请
jià假
tiáo条

Nghĩa tiếng Việt

Giấy xin nghỉ phép

Âm Hán Việt

thỉnh giá điều

3 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 讠 (nói)

10 nét

Bộ: 亻 (người)

11 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 写 (viết) hoặc 交 (nộp)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thỉnh giá điều

Từng chữ

  • 请thỉnhmời mọc
  • 假giágiả (jiǎ); kỳ nghỉ (jià)
  • 条điềulượng từ cho vật dài (con cá, con đường); điều, khoản; sợi, dải

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我需要写一张请假条。Wǒ xūyào xiě yī zhāng qǐngjiàtiáo. thanh 3

    Tôi cần viết một tờ giấy xin nghỉ phép.

  • 请假条要交给老师。Qǐngjiàtiáo yào jiāogěi lǎoshī. thanh 3

    Giấy xin nghỉ phép phải nộp cho giáo viên.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.