Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng với các đối tượng tự nhiên hoặc sinh lý như nhiệt độ, khí hậu, tâm trạng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
điều tiết
Từng chữ
- 调điềuđiều chỉnh, pha trộn (tiáo); điều động; giọng, điệu (diào)
- 节tiếtngày lễ, tết; tiết (học); đốt, khớp; tiết kiệm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 空调可以调节温度。
Điều hòa có thể điều chỉnh nhiệt độ.
- 运动能帮助调节心情。
Vận động có thể giúp điều chỉnh tâm trạng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.