Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

píxiū

Nghĩa tiếng Việt

Tỳ hưu (loài thú dữ trong truyền thuyết, ví von với quân đội dũng mãnh)

Âm Hán Việt

tì hưu

2 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 豸 (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

17 nét

Bộ: 豸 (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong văn học để chỉ quân đội thiện chiến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tì hưu

Từng chữ

  • 貔tìcon tì (loài thú nói trong sách cổ)
  • 貅hưumột loài vật giống như hổ; dũng sĩ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.