Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

chènhuǒdǎjié

Nghĩa tiếng Việt

đục nước béo cò, nhân lúc người gặp nạn mà trục lợi

Âm Hán Việt

sấn hỏa đả kiếp

4 chữ28 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

12 nét

Bộ: 火 (lửa)

4 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

5 nét

Bộ: 力 (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ hành động xấu xa khi lợi dụng khó khăn của người khác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sấn hỏa đả kiếp

Từng chữ

  • 趁sấnđuổi theo; nhân tiện
  • 火hỏalửa
  • 打đảđánh, đập; gọi (điện thoại); chơi (bóng); từ (giới từ)
  • 劫kiếpăn cướp, ép buộc; tai hoạ; số kiếp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这种趁火打劫的行为很可耻。Zhè zhǒng chènhuǒdǎjié de xíngwéi hěn kěchǐ thanh 4

    Hành vi đục nước béo cò này thật đáng xấu hổ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.