Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chāo超
guò过

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua

Âm Hán Việt

siêu quá

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 走 (đi, đi bộ)

12 nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi kèm với số lượng hoặc tiêu chuẩn cụ thể để biểu thị việc vượt qua mức giới hạn đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

siêu quá

Từng chữ

  • 超siêuvượt mức, siêu việt
  • 过quáqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 超chāo thanh 1过guò thanh 4了le thanh 5期qí thanh 2限xiàn thanh 4

    Vượt quá hạn

  • 人rén thanh 2数shù thanh 4超chāo thanh 1过guò thanh 4一yī thanh 1百bǎi thanh 3

    Số người vượt quá một trăm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.