Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

bèngchuáng

Nghĩa tiếng Việt

bạt nhún (dụng cụ thể thao hoặc môn thể thao nhảy trên bạt nhún)

Âm Hán Việt

bính sàng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 𧾷 (chân)

18 nét

Bộ: 广 (rộng, rộng lớn)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ thiết bị hoặc môn thể thao nhảy cao

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

bính sàng

Từng chữ

  • 蹦bínhnhảy lên; nảy ra, phát sinh ra
  • 床sàngcái giường

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 孩子们在蹦床上玩得很开心。Háizimen zài bèngchuáng shàng wán de hěn kāixīn thanh 2

    Lũ trẻ chơi rất vui vẻ trên bạt nhún

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.