Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

dūnshǒu

Nghĩa tiếng Việt

mai phục, ẩn nấp chờ đợi (thường là cảnh sát chờ bắt tội phạm)

Âm Hán Việt

tồn thủ

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 𧾷 (chân)

19 nét

Bộ: 宀 (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong ngữ cảnh công việc điều tra, an ninh

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tồn thủ

Từng chữ

  • 蹲tồnngồi xổm
  • 守thủgiữ, coi; đợi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 警察在嫌疑人住处附近蹲守了三天。Jǐngchá zài xiányírén zhùchù fùjìn dūnshǒu le sān tiān thanh 3

    Cảnh sát đã mai phục gần nơi ở của nghi phạm ba ngày

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.