Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

duǒduǒshǎnshǎn

Nghĩa tiếng Việt

né tránh, không thẳng thắn

Âm Hán Việt

đóa đóa thiểm thiểm

4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 身 (thân thể, cơ thể)

13 nét

Bộ: 身 (thân thể, cơ thể)

13 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

5 nét

Bộ: 门 (cái cửa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ thái độ không trung thực

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đóa đóa thiểm thiểm

Từng chữ

  • 躲đóatránh, né, núp
  • 躲đóatránh, né, núp
  • 闪thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái
  • 闪thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.