Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

xuānrándàbō

Nghĩa tiếng Việt

sóng gió lớn, sự xôn xao dư luận

Âm Hán Việt

hiên nhiên đại ba

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 车 (cái xe)

7 nét

Bộ: 灬 (lửa)

12 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

3 nét

Bộ: 氵 (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ dùng để chỉ sự việc gây chấn động

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hiên nhiên đại ba

Từng chữ

  • 轩hiênxe có mái che; mái hiên bằng phẳng
  • 然nhiênnhư thế, vậy; nhưng; hậu tố (突然, 当然)
  • 大đạito, lớn
  • 波basóng nhỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.