Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

fúcòu

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập, tập trung lại từ nhiều phía (như nan hoa tụ về trục xe)

Âm Hán Việt

bức thấu

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 车 (cái xe)

13 nét

Bộ: 車 (cái xe)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để mô tả người hoặc vật tập trung đông đúc tại một địa điểm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

bức thấu

Từng chữ

  • 辐bứcnan hoa xe
  • 辏thấubầu bánh xe (chỗ đầu các nan hoa tụ lại); tụ họp đông đúc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 各地客商辐辏于此。Gèdì kèshāng fúcòu yú cǐ thanh 4

    Thương nhân khắp nơi tụ tập về đây

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.