Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词

xùnléi bùjí yǎn'ěr

Nghĩa tiếng Việt

nhanh như chớp, không kịp trở tay

Âm Hán Việt

tấn lôi bất cập yểm nhĩ

6 chữ43 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降4 降3 曲3 曲

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

6 nét

Bộ: 雨 (mưa)

13 nét

Bộ: 一 (một, 1)

4 nét

Bộ: 又 (lại)

3 nét

Bộ: 扌 (cái tay)

11 nét

Bộ: 耳 (tai)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự việc xảy ra quá nhanh khiến người khác không kịp phòng bị

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是: 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tấn lôi bất cập yểm nhĩ

Từng chữ

  • 迅tấnnhanh chóng
  • 雷lôisấm
  • 不bấtkhông, chẳng
  • 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
  • 掩yểmche chở
  • 耳nhĩtai; quai

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他以迅雷不及掩耳之势赢得了比赛。Tā yǐ xùnléi bùjí yǎn'ěr zhī shì yíngdé le bǐsài thanh 1

    Anh ấy thắng cuộc thi với tốc độ nhanh như chớp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.