Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

guòbàng

Nghĩa tiếng Việt

cân hàng hóa bằng cân bàn hoặc cân lớn

Âm Hán Việt

quá bảng

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辶 (bộ sước)

6 nét

Bộ: 石 (đá)

15 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng trong bối cảnh thương mại hoặc vận chuyển hàng hóa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

quá bảng

Từng chữ

  • 过quáqua, đi qua; sống, trải qua (ngày); quá (guò); đã từng (trợ từ) (guo)
  • 磅bảngpao (đơn vị khối lượng Anh, khoảng 454 g); cái cân

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这批货物需要过磅。Zhè pī huòwù xūyào guòbàng thanh 4

    Lô hàng này cần phải cân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.