Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu hoặc phân cú để liên kết, bổ sung thêm thông tin hoặc liệt kê đối tượng mới
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hoàn hữu
Từng chữ
- 还hoàncòn, vẫn (hái); trả lại, trở về (huán)
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
还有 dùng để bổ sung thêm thông tin; 还 ở đây đọc 'hái' (vẫn, còn).
Câu ví dụ
- 你还有问题吗?
Bạn còn câu hỏi nào không?
- 我有一个哥哥,还有一个妹妹。
Tôi có một anh trai, còn có một em gái.
Kết hợp thường gặp
- 还有什么
còn gì nữa
- 还有别的
còn cái khác
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.