Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
trì độn
Từng chữ
- 迟trìtrì hoãn; chậm trễ, muộn
- 钝độncùn, nhụt (không sắc)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 年纪大了,反应有些迟钝。
Tuổi cao rồi, phản ứng có phần chậm chạp.
- 他对这种事情很迟钝。
Anh ấy rất chậm hiểu với những chuyện thế này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.