Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng hoặc manh mối cần theo dõi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
truy tung
Từng chữ
- 追truyđuổi theo, truy tìm; truy cứu; hồi tưởng, nhớ lại
- 踪tungvết chân; tung tích, dấu vết
Tầng từ vựng
Truy đuổi hoặc theo dõi.
Câu ví dụ
- 警察追踪嫌疑犯。
Cảnh sát truy đuổi nghi phạm.
- 记者一直在追踪这件事。
Phóng viên luôn theo dõi sát sự việc này.
Kết hợp thường gặp
- 追踪目标
theo dõi mục tiêu
- 追踪调查
điều tra theo dõi
- 进行追踪
tiến hành theo dõi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.